越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhân văn” (1)
nhân văn

英语
名humanity
tìm hiểu về nhân văn học
Research about the Faculty of Humanities
相关词“nhân văn” (2)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia

英语
名
nhẫn vàng
英语
名gold ring
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
She wears a gold ring on her hand.
短语“nhân văn” (3)
tìm hiểu về nhân văn học
Research about the Faculty of Humanities
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.
We need to acknowledge the issue objectively.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
She wears a gold ring on her hand.
